non sequitur

non sequitur

A student's non sequitur in class made everyone pause.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết luận không hợp -gic: "non sequitur" chỉ một kết luận không được suy ra một cách hợp từ các tiền đề đã cho. Thuật ngữ này thường dùng trong -gic học để chỉ một lỗi lập luận.
    • Câu trả lời không liên quan: Ngoài ra, "non sequitur" còn dùng để chỉ một câu trả lời hoặc nhận xét không liên quan đến những đã được nói trước đó.
dụ sử dụng
  • Kết luận không hợp -gic:

    • The argument that because it is raining, the ground must be wet is a non sequitur if the ground is covered. (Lập luận rằng trời mưa nên mặt đất phải ướt một kết luận không hợp -gic nếu mặt đất được che phủ.)
  • Câu trả lời không liên quan:

    • When asked about his plans for the future, he gave a non sequitur about the weather. (Khi được hỏi về kế hoạch tương lai, anh ấy đưa ra một câu trả lời không liên quan về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's a non sequitur": Cụm từ này được dùng để chỉ trích một lập luận thiếu mạch lạc hoặc một câu nói lạc đề.

    • When she suddenly mentioned her cat during a business meeting, everyone thought, "That's a non sequitur." (Khi ấy đột nhiên nhắc đến con mèo của mình trong một cuộc họp kinh doanh, mọi người đều nghĩ, "Đó một câu nói không liên quan.")
  • Trong văn học hài kịch: "non sequitur" được dùng như một thủ pháp tạo hiệu ứng hài hước hoặc bất ngờ.

    • The comedian's routine was full of non sequiturs that made the audience laugh. (Tiết mục của diễn viên hài đầy những câu nói không liên quan khiến khán giả cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Non sequitur (từ không đổi): một danh từ mượn từ tiếng Latinh, không biến thể trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Logical fallacy: ngụy biện -gic (chỉ chung các lỗi lập luận).
  • Irrelevance: sự không liên quan.
  • Non-connection: sự thiếu kết nối (trong lập luận).
Thành ngữ liên quan
  • "Jump to a conclusion": kết luận vội vàng, thường dẫn đến một non sequitur.

    • He jumped to a non sequitur when he assumed she was angry because she didn't smile. (Anh ấy đã kết luận vội vàng không hợp -gic khi cho rằng ấy giận không cười.)
  • "Out of left field": từ một hướng bất ngờ, không liên quan (thường dùng để mô tả non sequitur).

    • Her comment came out of left field, a complete non sequitur. (Nhận xét của ấy đến từ một hướng bất ngờ, hoàn toàn không liên quan.)